GIÁC NGỘ NHƯ TRI THỨC TỰ CHỨNG
CHÁNH TÂM HẠNH
(Phó Viện trưởng Viện Phát triển
Khoa học Công nghệ và Giáo dục)

Vấn đề giác ngộ, tuy nằm ở trung tâm sự kiện vĩ đại và kinh nghiệm Phật giáo, nhưng lại ít được đặt thành một câu hỏi nhận thức luận độc lập trong các nghiên cứu hiện nay. Các nguồn kinh điển sớm, đặc biệt là Ariyapariyesana Sutta và Mahāsaccaka Sutta, cung cấp nền tảng quan trọng khi mô tả giác ngộ như một tiến trình đạt đến “lậu tận minh”, với công thức xác chứng quen thuộc: “Sanh đã tận, phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm”. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại chủ yếu tập trung vào nội dung của giác ngộ hơn là cơ chế nhận biết giác ngộ. What the Buddha Thought (Gombrich, 2009) cho rằng giác ngộ là sự “thấy” trực tiếp duyên khởi, trong khi The Origin of Buddhist Meditation (Wynne, 2007) nhấn mạnh vai trò của các tầng thiền định trong việc dẫn đến trạng thái nhận thức đặc biệt này. Các công trình của Harvey Peter (2013), The Selfless Mind: personality, consciousness and nirvana in early Buddishm và Early Buddhist metaphysics: The making of a philosophical tradition của Noa Roking (2005) tiếp tục phân tích cấu trúc nhận thức phi ngã và phi nhị nguyên, nhưng chưa đi sâu vào vấn đề “tự xác tín” của chủ thể giác ngộ.
Các kinh điển Pāli là nguồn dữ liệu sớm nhất về giác ngộ. Các văn bản này ghi lại lời tự thuật của Đức Phật Thích Ca. Trong Ariyapariyesana Sutta, Ngài trình bày con đường tìm đạo. Ngài khẳng định đã đạt trạng thái “amata”. Thuật ngữ này chỉ sự ra ngoài sanh tử. Ngài đồng thời xác nhận sự giải thoát hoàn toàn.
Trong Mahāsaccaka Sutta, tiến trình giác ngộ được mô tả theo ba giai đoạn rõ ràng. Giai đoạn đầu là túc mạng minh. Giai đoạn này cho phép thấy các đời sống quá khứ. Giai đoạn hai là thiên nhãn minh. Giai đoạn này cho phép thấy sự sinh tử của chúng sinh. Giai đoạn ba là lậu tận minh. Đây là giai đoạn quyết định. Lậu tận minh xác nhận rằng các lậu hoặc đã bị đoạn trừ. Khi các lậu hoặc chấm dứt thì khổ đau chấm dứt. Lậu cũng gọi là phiền não. Theo Trí Độ luận, quyển 27, thì Phiền não nói gọn thì đó là tam độc: Tham, Sân, Si; nếu nói rộng thì đó là 98 điều sử trong tam giới. Phiền não làm cho quên mất chánh đạo. Tì Đàm luận nói: Phiền não làm cho người ta chìm đắm trong vòng sanh tử. Kinh Niết Bàn, quyển 37, chép: Phiền não có 3 loại, Dục Lậu, Hữu Lậu, Vô Minh Lậu. Giác ngộ là mục đích tối cao của Phật giáo, cho nên tất cả các tác dụng tinh thần gây trở ngại thực hiện giác ngộ, được gọi là phiền não. Phiền não bao gồm các hình thái như: Tùy miên, Triền, Cái, Kết, Phược, Lậu, Thủ, Hệ, Sử, Cấu, Bộc lưu, Ách, Trần cấu, Khách trần,... Tham, Sân, Si được xem như nguyên căn của phiền não, được chia thành Căn bản phiền não và Chi mạt phiền não. Căn bản phiền não chia thành 6 loại: Tham, Sân, Si thuộc về Vô Minh; Mạn, Nghi, Kiến thuộc về ác kiến. Chi mạt phiền não thì tùy theo Căn bản phiền não mà sanh khởi. Đối với Kiến thì có tính chất suy xét tìm cầu, sức tàn phá của nó mãnh liệt, rất lợi hại. Kiến chia thành 5 loại: Thân kiến, Biên chấp kiến, Tà kiến, Kiến thủ kiến, Giới cấm thủ kiến. Căn bản phiền não và các Kiến hợp lại thành 10 phiền não hay còn gọi là thập sử. Theo Duy Thức học, thức thứ 7 (Mạt-na-thức) khởi lên Ngã si, Ngã mạn, Ngã kiến, Ngã ái gọi là tứ căn bản phiền não. Trong Câu Xá Luận có 19 loại, như Phóng dật, Giải đãi. Duy thức thì bỏ ra 2 thêm vào 3 là Thất niệm, Tán loạn, Bất chánh tri thành ra 20 loại. Theo Câu Xá Luận thì có Phiền não chướng, Giải thoát chướng. Theo Duy Thức Luận có Phiền não chướng và Sở tri chướng. Nếu theo sự sai khác về giai đoạn tu hành mà phân biệt thì có Kiến hoặc, Tư hoặc. Ngoài ra còn có Kiến phiền não và Ái phiền não. Ái phiền não thì gồm: Hữu dục Ái trú địa, Sắc Ái trú địa, Hữu Ái trú địa. Theo Thiên Thai tông thì có 3 hoặc, gồm Kiến tư, Trần sa, Vô minh. Ngoài ra còn có Tam lậu, Tam kết, Tứ bộc lưu, Tứ thủ, Ngũ cái, Ngũ kết, Lục cấu, Thất lưu, Cửu kết, Thập triền. Văn bản ghi rõ sự chấm dứt này là hoàn toàn (Bodhi, 2000). Điều này, cho thấy giác ngộ là một trạng thái có thể tự xác nhận.
Các kinh khác củng cố cấu trúc nhận thức này. Trong Dhammacakkappavattana Sutta, Đức Phật xác nhận rằng Ngài đã thấy Tứ Diệu Đế. Ngài trình bày ba cấp độ nhận thức. Đó là tri, hành và chứng. Ngài nói rằng chỉ khi hoàn tất 3 vòng và 12 hành tướng thì giác ngộ mới xảy ra. Tức là 4 chân lý: Khổ, Tập, Diệt, Đạo. Đối với mỗi chân lý có 3 vòng nhận thức: Tri tức là biết chân lý; Hành tức là thực hành, Chứng tức là trực tiếp chứng nghiệm. 4 chân lý x 3 cấp độ nhận thức, tức tổng cộng 12 hành tướng. Văn bản gốc từ tiếng Pali: “tiparivaṭṭaṃ dvādasākāraṃ”. Bản dịch của Bhikkhu Bodhi (2000) ghi nhận rõ tiến trình này. Điều này, cho thấy giác ngộ không phải là một sự kiện ngẫu nhiên. Giác ngộ là kết quả của một tiến trình nhận thức có cấu trúc. Giác ngộ không phải cảm giác; Giác ngộ không phải niềm tin; Giác ngộ là kết quả của một cấu trúc nhận thức hoàn chỉnh.
Các nguồn Hán tạng xác nhận nội dung trên. Khái niệm “như thực tri kiến” được nhấn mạnh. Cụm Hán văn này dịch từ Pāli: “yathābhūtañāṇadassana”, xuất hiện trong Hammacakkappavattana Sutta. Cụm từ này có nghĩa là biết đúng như thực. Đây là dạng nhận thức trực tiếp. Nó phát sinh khi vô minh đã bị đoạn trừ. Khi không còn điều kiện sai lầm thì nhận thức trở nên chính xác. Đây không phải là nhận thức suy luận. Đây cũng không phải là nhận thức khái niệm (Daizōkyō Taishō Shinshū, 1924–1934). Nó là nền tảng giác ngộ. Điều này, cho thấy giác ngộ là một dạng tri thức đặc thù. Sau khi “biết như thật” và “thấy như thật”, hành giả sinh tâm nhàm chán đối với mắt, sắc, thức, xúc và thọ; rồi đi đến ly tham và giải thoát. Điều này cho thấy “như thực tri kiến” không phải là kiến thức lý thuyết. Nó là điểm mở đầu của tiến trình giải thoát. Tri kiến là sự thấy thấu cả Ngũ uẩn, thấy rõ món tích tụ, 5 món cấu thành thân tâm của người ta, của chúng sanh. 5 thứ Sắc uẩn, Thọ uẩn, Tưởng uẩn, Hành uẩn, Thức uẩn này che khuất chân lý, khiến chúng sanh luân hồi thọ khổ. Trạng thái “như thực tri kiến” có thể được hiểu trong khoa học thần kinh như một dạng nhận thức trực tiếp không qua trung gian khái niệm. Các nghiên cứu về thiền định cho thấy khi tâm đạt trạng thái này, hoạt động của mạng mặc định (Default Mode Network - DMN) giảm mạnh. Đây là vùng liên quan đến bản ngã và suy diễn. Khi mạng này giảm, nhận thức trở nên rõ ràng và ít sai lệch hơn. DMN là một hệ thống các vùng não hoạt động mạnh khi bạn không tập trung vào nhiệm vụ bên ngoài. Vùng não này hoạt động thể hiện ở: Suy nghĩ về bản thân; hồi tưởng quá khứ; tưởng tượng tương lai và suy nghĩ lan man (mind-wandering). DMN gắn với: “Cái tôi” (self) và dòng suy nghĩ nội tâm. Khi thiền hoạt động, DMN giảm xuống, suy nghĩ về “tôi” giảm, tâm ít lang man hơn, nhận thức trở nên trực tiếp và rõ ràng hơn. Khi DMN giảm hoạt động, nhận thức ít bị méo mó bởi suy nghĩ và ký ức. Có thể kết luận “cái tôi” là sản phẩm của não, nó không có và không phải là bản chất cố định. Các nghiên cứu hiện đại hỗ trợ cách hiểu này. Garrison và cộng sự báo cáo rằng thiền có liên hệ với giảm hoạt động DMN (Garrison, K. A., Zeffiro, T. A., Scheinost, D., Constable, R. T., & Brewer, J. A., 2015), còn Molnar-Szakacs và Uddin tổng quan rằng DMN tham gia mạnh vào các tiến trình tự liên hệ và tự phản tư (Molnar-Szakacs, I., & Uddin, L. Q., 2013). Điều này không “chứng minh giác ngộ”, nhưng cung cấp một mô hình khoa học hợp lý để giải thích vì sao khi tự sự bản ngã lắng xuống, kinh nghiệm có thể trở nên trực tiếp hơn và ít bị trung gian khái niệm hơn. Điều này phù hợp với khái niệm “như thực tri kiến” trong kinh điển. Trạng thái này không dựa vào suy luận. Trạng thái này không phụ thuộc vào khái niệm. Vì vậy, “như thực tri kiến” được xem là một dạng tri thức tự chứng, trong đó chủ thể nhận biết thực tại mà không bị biến dạng bởi cấu trúc nhận thức thông thường. Phật nói giảm “ngã” khoa học thần kinh nói “giảm DMN”. Hai hệ thống gặp nhau tại một điểm.
Trong triết học hiện đại, trạng thái này tương ứng với “nonconceptual awareness” hoặc “pure consciousness”. Đây là dạng nhận thức không phụ thuộc vào ngôn ngữ hay suy luận. Nó mang tính trực tiếp và tức thời. Ý chính là có những trạng thái tâm trí biểu hiện hoặc tiếp xúc với thế giới mà không cần chủ thể phải dùng khái niệm, mệnh đề, hay ngôn ngữ để nắm bắt chúng. Stanford Encyclopedia of Philosophy (SEP) giải thích rất rõ rằng nhận thức có thể xảy ra mà không cần chủ thể sở hữu khái niệm tương ứng (Bermúdez, J. L., & Cahen, A, 2003). SEP cũng cho biết thuật ngữ này được đưa vào triết học phân tích một cách tự nhiên bởi Gareth Evans trong The Varieties of Reference (Evans, G; John McDowell, 1982). Nói ngắn gọn theo triết học, non-conceptual awareness là “biết mà chưa gọi tên”, “thấy mà chưa diễn thành phán đoán”. Ví dụ, bạn thấy ngay một hình nghiêng, một màu sắc, một cơn đau, hay một trạng thái yên lặng của tâm trước khi bạn nói thành lời: “đây là màu đỏ”, “đây là đau”, “đây là tôi đang lo”. Trạng thái ấy có tính trực tiếp. Nó xảy ra trước hoặc không phụ thuộc hoàn toàn vào thao tác khái niệm hóa. Vì vậy, trong nhận thức luận, nó thường được đối lập với tri thức mệnh đề kiểu “tôi biết rằng...”. Về mặt lịch sử tư tưởng, cuộc tranh luận này phát triển mạnh trong triết học về tri giác. Một số nhà triết học cho rằng kinh nghiệm tri giác có “độ mịn” lớn hơn khả năng khái niệm của ta. Ta có thể thấy nhiều sắc độ, nhiều cấu hình, nhiều biến chuyển mà không có sẵn từ ngữ hay khái niệm tương ứng để mô tả hết. Bởi vậy, kinh nghiệm không thể bị đồng nhất hoàn toàn với tư duy khái niệm. Đây là lý do vì sao khái niệm nonconceptual trở thành một chủ đề lớn trong triết học tâm trí và triết học tri giác đương đại.
Từ các dữ liệu trên có thể rút ra một nhận định chung. Giác ngộ là một sự kiện nhận thức nội tại. Giác ngộ không phụ thuộc vào thẩm quyền bên ngoài. Giác ngộ có tiêu chuẩn rõ ràng. Tiêu chuẩn này là sự đoạn tận lậu hoặc. Khi điều kiện này xuất hiện thì tri thức về giác ngộ xuất hiện. Tri thức này mang tính trực tiếp. Tri thức này mang tính chắc chắn. Tri thức này mang tính tự chứng.
Các luận thư phát triển thêm nội dung này. Trong 大毘婆沙論 (Đại Tỳ Bà Sa Luận), cung cấp nền tảng để diễn giải vấn đề tự tri ở cấp độ luận thư, nguyên tắc “tự tri tự chứng”. Văn bản khẳng định rằng chủ thể có thể tự biết trạng thái của mình (Daizōkyō Taishō Shinshū, 1924-1934). Chân lý đệ nhất ý chẳng phải ở đâu mà ở trong thân tự giác ngộ, gọi là tự chứng. Trong Đại Nhật Kinh Nghĩa Thích Diễn Mật Sao, quyển 2, chép: “Tự chứng chỉ là Phật tự chứng không phải từ đâu khác”. Điều này, cho thấy tri thức không cần trung gian và cũng cho thấy tính tự xác nhận của giác ngộ. Khái niệm “tự tri tự chứng” trong Phật giáo không phải là một thuật ngữ phổ biến dưới dạng cố định trong một câu nguyên văn duy nhất, mà xuất hiện dưới các cách diễn đạt gần nghĩa trong các luận thư A-tì-đạt- ma. Các luận thư A-tì-đạt-ma bàn về vấn đề này dưới dạng phân tích năng lực của trí. Trong Mahāvibhāṣā Śāstra (大毘婆沙論- Đại Tỳ Bà Sa Luận), trí được mô tả như khả năng biết các pháp một cách trực tiếp khi các chướng ngại đã đoạn trừ. Văn bản không dùng cụm từ “tự tri tự chứng” như một định danh cố định, nhưng bàn đến việc trí có thể nhận biết đối tượng một cách không sai lầm. Trong Abhidharmakośa-bhāṣya (Câu Xá Luận) là một luận thư Phật giáo bằng tiếng Phạn, Ngài Thế Thân trình bày tranh luận giữa các bộ phái về vấn đề nhận thức có tự biết chính nó hay không. Một số lập trường phủ nhận tự chứng. Một số lập trường chấp nhận khả năng nhận thức có thể biết chính nó trong cùng một tiến trình nhận thức. Câu Xá Luận vừa là tổng hợp tri thức A-tì-đạt-ma cổ điển, vừa đánh dấu sự hình thành tư duy phân tích triết học về tâm và hiện tượng. Nó ảnh hưởng sâu sắc đến các truyền thống Duy thức (Yogācāra) và các hệ thống luận lý học sau này trong cả Ấn Độ và Tây Tạng. Trong kinh Pāli, ý niệm này xuất hiện dưới dạng thực hành. Trong Majjhima Nikāya, hành giả tuyên bố “khīṇā jāti, vusitaṃ brahmacariyaṃ” để xác nhận trạng thái giải thoát của mình (Bodhi, 2000).
Phần mở rộng cho thấy một điểm quan trọng hơn. Sự tự nhận thức trong giác ngộ không giống nhận thức thông thường. Nhận thức thông thường phụ thuộc vào đối tượng bên ngoài. Nhận thức thông thường có thể sai. Trong khi đó, nhận thức giác ngộ là nhận thức về chính trạng thái của tâm. Khi lậu hoặc bị đoạn trừ thì điều kiện gây sai lầm không còn tồn tại. Khi nguyên nhân của sai lầm không còn thì nhận thức không còn bị lệch lạc. Điều này, tạo ra một dạng chắc chắn nội tại. Dạng chắc chắn này không cần kiểm chứng bên ngoài.
Sự tự nhận thức này cũng mang tính phản tỉnh. Chủ thể nhận thức đồng thời là đối tượng được nhận thức. Tuy nhiên, đây không phải là vòng lặp logic. Đây là một trạng thái đã được chuyển hóa. Khi tâm không còn vô minh thì nhận thức trở nên trong sáng. Khi nhận thức trong sáng thì trạng thái giải thoát được nhận biết trực tiếp. Vì vậy, việc Đức Phật biết mình đã giác ngộ không phải là suy luận. Có nghĩa là cơ chế giác ngộ là hệ quả tất yếu của một trạng thái nhận thức đã được thanh lọc hoàn toàn.
Khoa học hiện đại cho thấy não có cơ chế biết chính nó. Phật giáo đi xa hơn, nhận thức có thể đạt trạng thái biết chắc chắn tuyệt đối! Trong nhận thức luận Phật giáo, cơ chế này được xem là biểu hiện của tri thức tự chứng, trong đó chủ thể trực tiếp biết trạng thái giải thoát của mình. Rõ hơn là, trong Phật giáo, tự tri là nhận biết trực tiếp trạng thái tâm. Khi các điều kiện sai lầm bị loại bỏ, nhận thức trở nên chính xác. Khi đạt mức hoàn toàn, nhận thức trở thành tự chứng.
Các nghiên cứu về thiền định và ý thức cho thấy có những trạng thái nhận thức giảm mạnh xử lý tự ngã. Nghiên cứu của Judson Brewer chỉ ra rằng thiền định liên hệ với việc giảm hoạt động của DMN, vốn liên quan đến suy nghĩ về bản thân (Brewer et al., 2011). Khi DMN giảm hoạt động, các quá trình tự sự bản ngã giảm. Điều này làm cho nhận thức trở nên trực tiếp hơn và ít bị méo mó. Bài nghiên cứu này sử dụng fMRI để so sánh hoạt động não giữa hai nhóm: người thiền lâu năm và người mới. Nghiên cứu tập trung vào DMN, gồm các vùng như posterior cingulate cortex (PCC) và medial prefrontal cortex (mPFC). Đây là các vùng liên quan đến self-referential processing và mind-wandering. Kết quả cho thấy người có kinh nghiệm thiền có giảm hoạt động DMN trong ba trạng thái: nghỉ, tập trung vào hơi thở và nhận biết suy nghĩ. Khi các đối tượng báo cáo rằng họ “không bị cuốn theo suy nghĩ”, lúc đó hoạt động của võ não đai sau PCC giảm rõ rệt. Điều này cho thấy DMN liên quan trực tiếp đến việc bị cuốn vào dòng suy nghĩ. Những phát hiện của chúng tôi cho thấy sự khác biệt trong mạng mặc định phù hợp với việc giảm hiện tượng tâm trí lang thang. Do đó, các kết quả này cung cấp một cách hiểu đặc thù về các cơ chế thần kinh có thể có của thiền định. Kết quả cho thấy người có kinh nghiệm thiền có giảm hoạt động DMN trong 3 trạng thái: Nghỉ, tập trung vào hơi thở và nhận biết suy nghĩ. Khi các đối tượng báo cáo rằng họ “không bị cuốn theo suy nghĩ”, hoạt động của PCC giảm rõ rệt. Điều này, cho thấy DMN liên quan trực tiếp đến việc bị cuốn vào dòng suy nghĩ. Ngoài ra, nghiên cứu còn phát hiện rằng ở người thiền lâu năm, DMN có kết nối chức năng mạnh hơn với các vùng kiểm soát nhận thức như dorsolateral prefrontal cortex (võ não trước trán lưng bên-DPC) và dorsol anterior cingulate cortex (võ não đai trước lưng-DACC). Điều này cho thấy họ có khả năng điều chỉnh hoạt động của DMN tốt hơn. Tác giả không kết luận rằng thiền tạo ra nhận thức tuyệt đối. Tác giả chỉ kết luận rằng thiền liên quan đến giảm hoạt động của bản ngã và tăng khả năng kiểm soát chú ý. Do đó, nghiên cứu này chứng minh rằng thiền thay đổi cách não xử lý suy nghĩ về bản thân, nhưng không khẳng định trực tiếp về giác ngộ. Thiền làm giảm hoạt động của não liên quan đến “tự sự bản ngã” và tăng khả năng kiểm soát nhận thức. Công trình này chỉ cho thấy cơ chế giảm hoạt động tự ngã. Nghiên cứu không chứng minh được tri thức tự chứng theo nghĩa kinh điển. Nghiên cứu tập trung vào việc giảm mind-wandering. Mindwandering là một dạng hoạt động nhận thức. Còn “như thực tri kiến” là một trạng thái nhận thức có tính chuẩn mực trong kinh điển. Hai khái niệm này không đồng nhất. Việc giảm suy nghĩ lan man không đồng nghĩa với tri kiến chân thực.
Trong nghiên cứu thiền và khoa học ý thức gần đây, một thuật ngữ gần hơn nữa là nondual awareness (Zoran Josipovic, 2014), cho rằng nó như một dạng nhận biết phi khái niệm và phi nhị nguyên; có một dạng ý thức không phân chia chủ thể và đối tượng. Ông mô tả đây là một trạng thái trong đó nhận thức không dựa trên cấu trúc nhị nguyên thông thường. Trạng thái này có tính trực tiếp và không qua khái niệm. Trạng thái này thường xuất hiện trong thiền sâu. Một dạng awareness knowing itself - ý thức tự biết chính nó theo cách phi biểu tượng. Não bộ trong trạng thái nhận thức không còn “cái tôi tách biệt”. Nghiên cứu của Josipovic chỉ mô tả một trạng thái ý thức trong điều kiện thực nghiệm. Nghiên cứu không kiểm tra việc đoạn trừ vô minh. Nghiên cứu cũng không xác nhận tính bất khả sai của nhận thức. Điều này chỉ rất gần với luận điểm “tri thức tự chứng” trong kinh điển. Vì vậy, “tự tri tự chứng” có thể được hiểu như một lý tưởng nhận thức rất đặc biệt. Lý tưởng này có thể được tiếp cận một phần qua metacognition, interoception và các trạng thái thiền định sâu.
Vấn đề “tự tri” trong Phật giáo không phải là một suy luận hiện đại. Vấn đề này đã được bàn trực tiếp trong các luận thư A-tì-đạt-ma. Trong Abhidharmakośa-bhāṣya, Ngài Thế Thân đã trình bày tranh luận giữa các bộ phái về việc nhận thức có thể biết chính nó hay không.
Điều này cho thấy “tự tri” là một vấn đề nhận thức luận thực sự trong truyền thống Phật giáo. Khi kết hợp với công thức kinh điển “khīṇā jāti...” (Bodhi, 2000), có thể thấy rằng nhận thức trong giác ngộ không chỉ biết đối tượng mà còn xác nhận trạng thái của chính nó. Đây chính là cơ sở để xác lập khái niệm “tự tri - tự chứng” như một mô hình tri thức trong Phật giáo.
Từ toàn bộ dữ liệu kinh điển, luận thư và nghiên cứu hiện đại, có thể khẳng định rằng giác ngộ trong Phật giáo sơ kỳ không chỉ là một kinh nghiệm tôn giáo mà còn là một mô hình nhận thức đặc thù, trong đó tri thức mang tính tự xác chứng.![]()


























































































































































Bình luận bài viết