THIỀN SƯ KHÔNG LỘ QUA TƯ LIỆU Ở LÀNG LẠI TRÌ
(PHƯỜNG TRẦN LÃM, TỈNH HƯNG YÊN)
THÍCH MINH VƯƠNG
Chùa Thanh Quang, xã Lê Lợi, tỉnh Hưng Yên

Thiền sư Dương Không Lộ
Thiền sư Dương Không Lộ là một trong những nhân vật tiêu biểu của Phật giáo Đại Việt thời Lý, vừa hiện diện trong chính sử, thư tịch Phật giáo, vừa in dấu đậm nét trong hệ thống thần tích, truyền thuyết và tín ngưỡng dân gian. Trong quá trình lịch sử, hình tượng của Ngài không chỉ được ghi nhận như một Quốc sư triều Lý, một cao tăng đạt đạo, mà còn được dân gian tôn xưng là “Đức Thánh”, gắn bó mật thiết với đời sống tinh thần của nhiều cộng đồng làng xã ở đồng bằng Bắc Bộ.
Trong số các địa bàn lưu giữ đậm đặc dấu tích và ký ức về Thiền sư Không Lộ, làng Lại Trì (nay thuộc phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên) giữ một vị trí đặc biệt. Đây không chỉ là nơi gắn với tuổi thơ, gia đình và thân mẫu của thiền sư, mà còn là không gian thờ tự quan trọng, nơi hình thành hệ thống đình - đền - chùa cùng các thần tích, sắc phong, truyền thuyết dân gian. Chính từ Lại Trì, hình ảnh Thiền sư Không Lộ được định hình không chỉ như một nhà tu hành, mà còn như một Phúc Thần, Thành hoàng làng.
Bài viết này tiếp cận Thiền sư Không Lộ chủ yếu thông qua hệ thống tư liệu hiện còn lưu giữ tại làng Lại Trì, nhất là quyển Sự tích Đức Lý triều Quốc sư và địa chí phong tục Lại Trì, kết hợp đối chiếu với các thư tịch Phật giáo và sử liệu liên quan tái hiện tiểu sử và hành trạng của Thiền sư Không Lộ.
1. Hành trạng Thiền sư Không Lộ
Theo Sự tích Đức Lý triều Quốc sư và địa chí phong tục Lại Trì, Thiền sư Không Lộ (1016-1094), họ Dương, tên húy Minh Nghiêm, biệt hiệu Thông Huyền.
Quê cha Ngài ở làng Giao Thủy (sau đổi là Hộ Xá), phủ Hải Thanh, về sau thuộc phủ Thiên Trường; quê mẹ ở làng Hán Lý, phủ Ninh Giang, tỉnh Hải Dương.
Theo thần tích đang lưu giữ tại đình Lại Trì, thì trong quá trình mưu sinh, phụ thân, phụ mẫu của Thiền sư Không Lộ đã dừng chân tại vùng đất ven sông Am, thuộc làng Lại Trì. Nhận thấy thế đất thanh tú, sông gò hài hòa, “hình quy, hạc hội tụ khí thiêng”, thân sinh Ngài bèn chọn nơi đây làm chốn cư trú lâu dài. Chính tại không gian này, ngày 13 tháng 9 âm lịch năm Bính Thìn (1016), Thiền sư Không Lộ được sinh ra.
Gia đình Ngài sinh sống bằng nghề chài lưới ven sông, là tầng lớp dân cư phổ biến ở vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng thời bấy giờ. Song thân Ngài được mô tả là những người trung hậu, hiền lương, chăm tu nhân tích đức và sùng tín Phật giáo, được cộng đồng kính trọng.
Ngay từ khi ra đời, Không Lộ đã được truyền tụng là hài nhi có tướng mạo khác thường, tư chất thông minh, lanh lợi, được dân gian xem là bậc linh ứng giáng sinh. Trưởng thành trong môi trường sông nước, Ngài nối nghiệp gia đình làm nghề đánh cá, song sớm bộc lộ chí hướng phiêu du và căn duyên sâu nặng với đạo Phật.
Trong những năm tháng tuổi trẻ, Không Lộ từng ngao du nhiều nơi, từ Tam Điệp đến Thần Phù, Lộng Khê..., đặc biệt dừng chân tại chùa Am ở làng Lại Trì. Chính không gian thanh tịnh của chốn thiền môn nơi đây đã góp phần thức tỉnh nơi Ngài khát vọng tìm cầu chân lý giải thoát.
Năm 29 tuổi, Không Lộ dứt bỏ nghề chài lưới, xuất gia tu hành, theo học với một bậc đại sĩ tinh thông Thiền học1. Nhờ tư chất mẫn tiệp, ý chí bền bỉ, Ngài nhanh chóng đạt tiến bộ vượt bậc, được thầy khen là pháp khí hiếm có. Sau khi thọ giới, Ngài trụ trì chùa Hà Trạch, thọ pháp danh Không Lộ, chuyên tu thiền định và trì tụng Đà-la-ni. Trong giai đoạn này, Không Lộ kết giao đạo hữu với hai thiền sư nổi tiếng đương thời là Giác Hải và Từ Đạo Hạnh. Ba vị cùng nhau tham cứu giáo lý, thực hành thiền quán, được xem là những nhân vật tiêu biểu của Phật giáo Đại Việt thế kỷ XI.
Năm Nhâm Dần (1062) Không Lộ cùng Giác Hải và Từ Đạo Hạnh (là anh cả trụ trì chùa Thầy - Hà Nội) cùng đi Tây Trúc cầu đạo, được giác ngộ và truyền cho phép lạ. Không Lộ được sách ghi chép lại là: “Có thể bay lên không, đi trên băng giá, bắt được hổ phải phục, rồng phải giáng”.
Trở về Đại Việt, trong bối cảnh Phật giáo giữ vai trò quốc giáo, Thiền sư Không Lộ không chỉ là một bậc tu hành mà còn trở thành nhân vật gắn bó mật thiết với vận mệnh quốc gia. Nhận thấy đất nước chưa có những pháp bảo xứng tầm, Ngài khởi ý sang nhà Tống xin đồng về đúc bảo vật. Tại đất Tống, Không Lộ thể hiện thần thông qua việc trải cà sa che phủ đất rộng, được vua Tống cho phép tùy ý lấy đồng trong kho. Truyền thuyết kể rằng Ngài dùng túi thần chứa đồng mà không đầy, rồi một mình gánh túi đồng vượt biển về nước, dùng nón làm thuyền, tích trượng làm mái chèo, trừ quái vật Ngô Công.
Số đồng quyên được được dùng để đúc “Thiên Nam tứ khí”: tháp chùa Báo Thiên, tượng Phật A-di-đà chùa Quỳnh Lâm, vạc chùa Phổ Minh và chuông chùa Phả Lại2. Đây không chỉ là những công trình nghệ thuật lớn của Phật giáo thời Lý, mà còn là biểu tượng cho sự hưng thịnh của Phật giáo và ý thức tự chủ văn hóa của Đại Việt. Với công lao này, Thiền sư Không Lộ được dân gian suy tôn là ông Tổ nghề đúc đồng Việt Nam.
Năm Quý Mão (1063), Không Lộ dựng chùa Nghiêm Quang (sau đổi là Thần Quang tự - chùa Keo)3.

Chùa Keo
Thiền sư Không Lộ thường xuyên du hóa, vân du khắp các vùng ven biển và đồng bằng châu thổ Bắc Bộ, vừa vãn cảnh chùa chiền, vừa truyền bá Phật pháp, giảng giải đạo lý và chữa bệnh cứu người. Dấu tích hoạt động của Ngài được ghi nhận ở nhiều địa phương như Ninh Giang, Phả Lại, Lộng Khê, vùng phụ cận Lại Trì và khắp khu vực duyên hải. Theo các thư tịch và thần tích, vào các năm 1063 và 1070, Đức Thánh Dương Không Lộ cho dựng chùa ở Lại Trì (Linh Quang tự) làm nơi Ngài giảng đạo Phật và bốc thuốc chữa bệnh cho nhân dân trong vùng.
Ngày 3 tháng Giêng năm Giáp Tuất (1094), Ngài mất. Năm sau, Giác Hải cho dựng tháp, đắp tượng ở chùa Nghiêm Quang. Nhân dân Lại Trì nhớ ơn Ngài nên dựng đình ở làng Lại Trì, thờ Ngài làm Thành hoàng làng. Tại đình còn giữ 11 sắc phong (4 sắc triều Lê, 7 sắc triều Nguyễn ban phong cho Ngài). Đình còn giữ chuông đúc năm Nhâm Thân, trên chuông có bài minh ghi công lao của Thánh. Bia ghi việc đúc tượng thờ tại miếu, tượng được đúc năm Canh Dần (1700), Chính Hòa năm thứ 21.
Năm Nhâm Tý (1072), Không Lộ cùng Giác Hải chữa khỏi bệnh sợ tắc kè kêu cho vua Lý Nhân Tông. Ông được phong làm Quốc sư. Lĩnh Nam chích quái, Truyện Dương Không Lộ và Nguyễn Giác Hải viết: “Thời Lý Nhân Tông, sư thường cùng sư Thông Huyền được triệu vào ngồi hầu trên ghế đá mát lạnh ở cung Liên Mộng. Bỗng một hôm có đôi tắc kè đang gáy, nhức tai điếc óc. Vua truyền Thông Huyền dùng phép để ngăn nó lại, Huyền lặng nhẩm thần chú, một con rơi xuống trước. Vua cười bảo với Giác Hải rằng: “Hãy còn một con xin để nhường nhà sư”. Sư liền đọc thần chú, trong nháy mắt con còn lại cũng rơi xuống đất. Vua kinh lạ, làm thơ rằng:
Giác Hải lòng như biển
Thông Huyền đạo cũng huyền
Thần thông thêm biến hóa
Một Phật một thần tiên4.
Từ đây, hình ảnh Không Lộ vượt khỏi khuôn khổ một Quốc sư thông thường, trở thành “Sư Thánh” - bậc hộ quốc an dân trong tâm thức cộng đồng.
Thiền sư Không Lộ ban đầu tu theo Thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi. Sau đó, theo Không Lộ Thiền sư ký ngữ lục5, Ngài từng theo học Thiền sư Thảo Đường, tiếp nhận tư tưởng dung hợp Thiền - Giáo, coi trọng thực hành và tinh thần nhập thế. Thông qua Không Lộ, tư tưởng Phật giáo nhập thế, gắn tu hành với an dân - hộ quốc được lan tỏa sâu rộng, góp phần tạo tiền đề tư tưởng cho sự phát triển của Phật giáo Trúc Lâm thời Trần sau này.
Ngày 3 tháng 6 năm Giáp Tuất (1094), Không Lộ Thiền sư viên tịch, thọ 79 tuổi. Ngày 10 tháng 8 năm ất Hợi (1095), Giác Hải thu thập xá lị của Không Lộ, xây tháp để chôn cất, tạc tượng để thờ tại chùa Nghiêm Quang. Vua Lý Nhân Tông xuống chiếu tu sửa chùa, cắt 3.000 hộ hương khói phụng thờ ông.
Sau khi Thiền sư Dương Không Lộ viên tịch, trong tâm thức dân gian lưu truyền niềm tin rằng Ngài thường hiển linh phù trợ, cầu mưa được mưa, cầu nắng được nắng, giúp dân an cư lạc nghiệp. Từ niềm tin ấy, việc thờ phụng thiền sư lan tỏa rộng khắp nhiều địa phương, như Nam Định, Thái Bình, Hà Nội..., trong đó việc thờ phụng ngài tại làng Lại Trì - nơi gắn bó trực tiếp với gia đình, đặc biệt là thân mẫu của Ngài là điển hình.
2. Thiền sư Không Lộ - nhà thơ thiền
Thiền sư Không Lộ không chỉ được biết đến như một bậc cao tăng lỗi lạc của Phật giáo thời Lý, mà còn là một nhà thơ thiền để lại dấu ấn đặc biệt trong lịch sử văn học trung đại Việt Nam. Thơ của Ngài không nhiều, song mỗi bài đều hàm súc, phóng khoáng, thấm đẫm tinh thần giải thoát và cái nhìn hợp nhất giữa con người với vũ trụ.
Theo các sách giáo khoa, tuyển tập và tổng tập văn học Việt Nam hiện hành, những sáng tác còn lưu truyền chắc chắn của Không Lộ chỉ gồm 2 bài: “Ngôn hoài” và “Ngư nhàn”. Dù số lượng ít ỏi, 2 bài thơ này vẫn đủ để phác họa một chân dung thi nhân - thiền sư độc đáo: Vừa siêu thoát, vừa tràn đầy sinh khí đời sống.
Bài “Ngôn hoài” (Nói nỗi cảm hoài) được xem như lời tự bạch tâm linh của thiền sư khi tìm được mảnh đất lành để dựng chùa, an trú đạo nghiệp:
Trạch đắc long xà địa khả cư
Dã tình chung nhật lạc vô dư
Hữu thời trực thượng cô phong đỉnh
Trường khiếu nhất thanh hàn thái hư.
Bài thơ mở ra bằng niềm hoan hỷ thuần khiết của người tu khi gặp được “địa linh” - nơi long xà hội tụ, đủ duyên để nương thân và hành đạo. Đó không chỉ là sự chọn lựa địa thế theo phong thủy, mà sâu xa hơn là sự tương ứng giữa tâm và cảnh: Khi tâm đã an, đất nào cũng hóa đạo tràng. Niềm vui ấy lan tỏa suốt “chung nhật”, không vơi cạn, không điều kiện, đúng tinh thần hỷ lạc của người đã thoát khỏi mọi ràng buộc.
2 câu sau, nâng cảm xúc lên tầm cao vũ trụ. Hình ảnh thiền sư một mình trèo lên đỉnh núi cô phong, đối diện với không gian mênh mang, rồi “trường khiếu nhất thanh” - buông một tiếng thét dài - không phải là hành động phô trương, mà là sự phóng xuất của bản thể đã giải phóng mọi chấp trước. Tiếng thét ấy làm “lạnh cả thái hư”, bởi nó vang lên từ cõi tâm rỗng rang, hợp nhất với trời đất. Đây chính là biểu hiện sinh động của tinh thần “vô chấp giới”, của quan niệm Phật giáo về “vạn vật nhất thể”, nơi con người, thiên nhiên và vũ trụ không còn ranh giới phân ly.
Hình tượng “tiếng thét lạnh trời” trong “Ngôn hoài” là một hình ảnh hiếm gặp trong thơ thiền Việt Nam: Hào sảng mà không cuồng, mạnh mẽ mà không động, thể hiện trọn vẹn khí phách tự do của một thiền sư đã vượt thoát mọi trói buộc hình thức.
Nếu “Ngôn hoài” mang âm hưởng hùng tráng và phóng khoáng, thì “Ngư nhàn” lại là một khúc thiền ca êm dịu, lắng sâu, thấm đẫm hơi thở đời sống sông nước - không gian gắn bó mật thiết với cuộc đời Dương Không Lộ:
Vạn lý thanh giang, vạn lý thiên,
Nhất thôn tang giá, nhất thôn yên,
Ngư ông thụy trước vô nhân hoán,
Quá ngọ tỉnh lai tuyết mãn thuyền.
Bài thơ mở ra bằng một bức tranh sơn thủy rộng lớn và trong trẻo: Sông xanh trải dài vô tận, trời cao bát ngát không cùng. Không gian ấy vừa thực vừa hư, vừa là cảnh giới thiên nhiên, vừa là biểu hiện của tâm thức đã rỗng rang, không bị giới hạn. Giữa nền bao la ấy, thấp thoáng một thôn xóm nhỏ với bãi dâu, làn khói mỏng - dấu hiệu của sự sống yên bình, không xô bồ, không náo động.
Hình ảnh trung tâm của bài thơ là ông chài ngủ say trong thuyền. Giấc ngủ ấy không phải là sự mệt mỏi, mà là trạng thái vô niệm, không vướng bận, không bị ngoại cảnh quấy nhiễu. Khi tỉnh dậy đã quá ngọ, thuyền đầy “hoa tuyết” - hình ảnh vừa thực vừa ảo, gợi cảm giác thanh khiết, mơ hồ, như hoa rơi hay tuyết phủ trong cõi tâm tịch lặng. Đó là khoảnh khắc thiền: Không tìm cầu mà tự đủ, không hành động mà viên thành.
Bài thơ mang chất thiền tinh tế, nhẹ như hơi thở, trong như sương sớm, đưa người đọc vào trạng thái lâng lâng giữa thực và mộng, giữa có và không. Thiền ở đây không phải giáo lý khô cứng, mà là sự sống đang trôi chảy, đang hiển lộ ngay trong sinh hoạt đời thường.
Có ý kiến cho rằng “Ngư nhàn” không phải của Dương Không Lộ mà thuộc về Hàn Ô (Trung Quốc). Tuy nhiên, việc các thi nhân lớn ở những không gian khác nhau có thể gặp nhau ở tứ thơ là điều không hiếm trong lịch sử văn học phương Đông. Hơn nữa, cảm hứng sông nước, hình ảnh ông chài và nhịp sống nhàn tĩnh trong bài thơ rất phù hợp với cuộc đời thực và tâm hồn phóng khoáng của một thiền sư xuất thân từ nghề chài lưới như Dương Không Lộ. Do đó, vấn đề tác quyền cần tiếp tục được khảo cứu thận trọng, tránh những kết luận vội vàng.
Nhìn chung, thơ của Dương Không Lộ tuy không nhiều nhưng hàm chứa giá trị lớn. Đó là tiếng nói của một tâm hồn yêu cuộc sống, yêu thiên nhiên, gắn bó sâu sắc với đất nước và con người, được thể hiện bằng bút pháp khoáng đạt, tự nhiên, hiếm thấy ở giới thiền tăng. Chính vì vậy, qua hàng nghìn năm, thơ Không Lộ vẫn còn sức lay động, vẫn gợi lên nơi người đọc cảm xúc thẩm mỹ thanh cao và dư vị thiền sâu lắng.
3. Dấu ấn Thiền sư Không Lộ lại làng Lại Trì
Làng Lại Trì trước đây thuộc hiện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, hiện nay thuộc phường Trần Lãm, tỉnh Hưng Yên.
Tại đình làng Lại Trì, nhân dân làng Lại Trì đã suy tôn, thờ Ngài là Phúc Thần của làng, thờ phụng nhằm tưởng niệm công đức và cầu mong sự che chở lâu dài cho cộng đồng. Đình Lại Trì xưa từng là một trong những ngôi đình lớn của huyện Kiến Xương, với hệ thống công trình liên hoàn gồm đại đình, sông Rồng, bến Ngự..., tạo nên một cảnh quan vừa linh thiêng vừa tráng lệ.
Tại đền Am, nhân dân tôn thờ thân mẫu của thiền sư và thiền sư. Theo thần tích lưu giữ tại đình (sao chép thời Duy Tân 7- 1913), sau khi thân mẫu của thiền sư qua đời, nhân dân đã mai táng bà ngay trên mảnh đất từng sinh sống, rồi dựng đền thờ tại chỗ, hình thành nên đền Am. Đền Am có hình vỏ trấu như một chiếc thuyền, dân gian truyền khẩu đây là vật dụng của cha mẹ quốc sư, có người nói đây là di ảnh của nghề nông, nghề trồng lúa nước của dân làng.
Cách đình Lại Trì không xa là chùa Am thờ thân mẫu Quốc sư Dương Không Lộ và cách chùa khoảng 400 - 500m có một phiến đá rộng hơn 3m² cắm thẳng đứng trên gò, phía đầu phiến đá có một vết lõm, giống hình ngón chân và một lỗ hổng như lỗ xỏ quai dép, phía cuối phiến đá lại có hình gót chân và một dải chéo như chiếc quai dép. Dân trong vùng gọi phiến đá đó là “chiếc dép của Ðức Thánh”. Cách làng Lại Trì khoảng 3km, tại làng Trình Hoàng có một phiến đá giống phiến đá ở làng Lại Trì nhưng không có vết chéo dài, người ta bảo đó là chiếc dép đứt quai của Ðức Thánh Không Lộ.
Ngày nay, quần thể đình Lại Trì, đền Am, chùa Am không chỉ là nơi thờ thiền sư, phúc thần, Thánh Không Lộ, mà còn là biểu tượng văn hóa - lịch sử của cộng đồng địa phương. Việc được công nhận là Di tích Lịch sử - Văn hóa cấp tỉnh (Quyết định 138QĐ/UB ngày 22/2/1998 của UBND tỉnh Thái Bình) cùng với quá trình tu bổ, phục dựng đã góp phần khẳng định giá trị bền vững của ngôi đình như một điểm tựa tinh thần, nơi lưu giữ ký ức lịch sử, đạo lý truyền thống và bản sắc văn hóa của làng quê Lại Trì.
Kết luận
Từ việc khảo cứu hệ thống tư liệu lịch sử - văn hóa hiện còn lưu giữ tại làng Lại Trì, có thể thấy rằng hình tượng Thiền sư Dương Không Lộ tại đây không chỉ là sự phản ánh đơn thuần của một nhân vật Phật giáo thời Lý, mà là kết quả của một quá trình lịch sử lâu dài, trong đó ký ức cộng đồng, tín ngưỡng dân gian và Phật giáo nhập thế hòa quyện chặt chẽ. Qua thần tích, di tích và truyền thuyết, Thiền sư Không Lộ hiện lên vừa là một bậc cao tăng đạt đạo, vừa là Quốc sư hộ quốc, đồng thời là Phúc Thần - Thành hoàng bảo trợ đời sống làng xã.
Không gian đình Lại Trì, đền Am, chùa Am và các dấu tích liên quan đến thân mẫu của Thiền sư cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa đời sống cá nhân, gia đình của Không Lộ với làng Lại Trì.
Qua tư liệu ở làng Lại Trì, có thể khẳng định rằng Thiền sư Không Lộ không chỉ tồn tại trong lịch sử Phật giáo như một cá nhân xuất chúng, mà còn sống động trong không gian văn hóa làng xã với tư cách là một biểu tượng tinh thần bền vững. Việc nghiên cứu Thiền sư Không Lộ từ góc nhìn tư liệu địa phương vì thế không chỉ góp phần làm sáng tỏ hành trạng và tư tưởng của Ngài, mà còn giúp nhận diện sâu hơn mối quan hệ giữa Phật giáo thời Lý với cộng đồng làng xã Đại Việt, qua đó khẳng định giá trị đặc biệt của làng Lại Trì như một “địa chỉ ký ức” quan trọng trong lịch sử Phật giáo và văn hóa Việt Nam.![]()
1. Sự tích Đức Lý triều Quốc sư và địa chí phong tục Lại Trì (do Bắc Việt Thái Bình Lại Trì Tương Tế hội biên soạn, Đình và Quán số 319 Lê Văn Duyệt Sài gòn in ân theo giấy phép số 1288/74 ngày 27 tháng 3 năm 1974; Tài liệu lưu tại Thư viện tỉnh Hưng Yên (cơ sở II), kí hiệu DCV.002670), trang 5.
2. Sự tích Đức Lý triều Quốc sư và địa chí phong tục Lại Trì (do Bắc Việt Thái Bình Lại Trì Tương Tế hội biên soạn, Đình và Quán số 319 Lê Văn Duyệt Sài gòn in ấn theo giấy phép số 1288/74 ngày 27 tháng 3 năm 1974; Tài liệu lưu tại Thư viện tỉnh Hưng Yên (cơ sở II), kí hiệu DCV.002670), trang 7-9.
3. Đến năm 1611, do nước sông Hồng xói lở, chùa phải di rời một bộ phận dân cư chuyển về lập làng Hành Cung đến đời Nguyễn đổi làm Hành Thiện (Xuân Trường, Nam Định - Chùa Keo hạ), một nhóm khác lập làng Dũng Nghĩa (Vũ Thư, Thái Bình - Chùa Keo thượng).
4. Trần Thế Pháp, Lĩnh Nam chích quái, Nhà sách Khai Trí, Sài Gòn, 1960, trang 90-92.
5. Tài liệu lưu tại chùa Keo (Thái Bình, nay thuộc xã Vũ Tiên, Hưng Yên).


























































































































































Bình luận bài viết