Thông tin

THIỀN TỊNH SONG TU Ở VIỆT NAM

VÀO THẾ KỶ THỨ 13 VÀ NGÀY NAY

 

CAO HUY HÓA dịch

 

Dịch từ: “Pure Land-Zen Dual Cultivation in 13th Century Vietnam and Today”, trên Tạp chí Buddhist Door Global, 23/01/2025

Tác giả: An Tran là một nhà văn đến từ Alexandria, Virginia (Mỹ), và là một cư sĩ theo truyền thống Thiền Tịnh song tu Việt Nam. Ông là tác giả của tập truyện ngắn Meditations on the Mother Tongue (Suy ngẫm về tiếng Mẹ đẻ). Các bài văn của ông đã xuất hiện hoặc dự định xuất hiện trên các Tạp chí Lion's Roar, LitHub, Southern Humanities Review, The Carolina Quarterly, Gargoyle Magazine, và nhiều tạp chí khác. Tác phẩm của ông đã được công nhận là “Tác phẩm xuất sắc” từ Best American Essays, “Tác phẩm đáng chú ý” từ Best American Short Stories, và được đề cử Giải thưởng Pushcart. Hiện ông đang sống tại San Francisco.

 

Vào một đêm khuya hè yên tĩnh năm Bính Thân (1236), khi lính canh cung điện còn ít và buồn ngủ, vua Trần Thái Tông, nước Đại Việt, kéo áo choàng lên vai, lấy vải che mặt, phi ngựa vào nơi hoang dã.

Vua đã đăng quang khi mới tám tuổi, gánh vác quá sớm trách nhiệm lãnh đạo cả một quốc gia và bảo vệ đất nước khỏi mối đe dọa ngày càng tăng của quân Mông Cổ đang củng cố quyền lực ở phương Bắc. Bây giờ 16 tuổi, nhà vua muốn giải thoát khỏi những mối bận tâm thế gian, để rút lui vào núi và học Phật. Nhà vua tìm đường đến núi rừng Yên Tử và leo lên đỉnh núi, gặp Thiền sư Trúc Lâm.

Đây là thời điểm then chốt trong lịch sử Thiền, một sự truyền bá thiền phái của Việt Nam. Sáu mươi năm sau thời điểm này, hậu duệ của Trần Thái Tông sáng lập trường phái Thiền bản địa đầu tiên tại địa điểm đó, được đặt theo tên của vị thầy mà nhà vua đã gặp vào đêm trước đây: Trúc Lâm.

Triều đại nhà Trần là thời kỳ hoàng kim của Phật giáo Việt Nam bắt đầu ở đây, với vua Trần Thái Tông mơ về rừng trúc, lén đi vào ban đêm để cầu xin Thiền sư Trúc Lâm cho xuất gia. Vua Trần Thái Tông đến núi ẩn cư và cầu xin sư phụ chấp nhận. Vua trình bày:

“Con chỉ là một đứa trẻ mất cả cha lẫn mẹ, được đặt ở vị trí cao cả trên muôn dân mà không có sự hướng dẫn hay hỗ trợ. Con đã suy ngẫm lại về sự nghiệp của các vị tiên đế, luật vô thường trong thăng trầm [của những triều đại], và vì vậy con đã đến ngọn núi này chỉ để tìm cách trở thành Phật, không cầu xin bất cứ điều gì khác” (Thích Thanh Từ, tr. 16).

Đạo sư Trúc Lâm đáp:

“Trong núi không có Phật, Phật chỉ có trong tâm. Cái gọi là Phật chân thật chỉ là tâm lan tỏa tĩnh lặng và trí tuệ. Nếu Bệ hạ có thể giác ngộ được tâm này, thì Bệ hạ sẽ lập tức tin chắc vào Phật quả của mình, không cần phải bận tâm tìm kiếm bên ngoài” (Thích Thanh Từ, tr. 16).

 

Tượng vua Trần Thái Tông tại đền Trần (Nam Định)

 

Và thế là Thiền sư Trúc Lâm tiễn vua lên đường, trở về cung điện và gánh vác trách nhiệm cai trị vương quốc. Vua Trần Thái Tông tiếp tục trị vì thêm 22 năm nữa, chống trả cuộc xâm lược của quân Mông Cổ, trong khi vẫn thiền định và nghiên cứu kinh điển, biên soạn nhiều luận giải về Phật.

Vào tuổi 40, ngài thoái vị, cạo đầu, đắp áo cà sa, lui về núi Yên Tử, nơi đây ngài biên soạn tác phẩm được coi là quan trọng nhất: Khóa Hư Lục, một tác phẩm hướng dẫn thiền mà phần lớn độc giả phương Tây không biết đến, gồm các tiểu luận về nhiều chủ đề khác nhau, từ tư thế cơ thể và kỹ thuật thiền định, đến việc phát khởi Bồ đề tâm, thảo luận về giới luật và thực hành sám hối, và hướng dẫn hội nhập Bát nhã ba la mật vào hành động.

Xuyên suốt mỗi tiểu luận là vai trò của sư trưởng trong việc hướng đến sự hiểu biết sâu sắc về tính Không và giải thoát nỗi khổ. Mỗi tiểu luận đều gọn nhưng có phương pháp, chứng tỏ sự uyên bác và học vấn của Thiền sư Trần Thái Tông trong truyền thống Thiền. Nhưng điều có thể gây ấn tượng nhất khi tìm thấy trong một văn bản Thiền tông thời Trung cổ như thế này, đặc biệt là đối với độc giả phương Tây, đó là “LUẬN VỀ NIỆM PHẬT”. Trong khi truyền thống Thiền, Tịnh song tu có thể được cho là hình thức thực hành phổ biến và rộng rãi nhất ở Đông Á lục địa, thì nó lại nhận được rất ít sự chú ý ở phương Tây.

Những người biết đến sự tồn tại của truyền thống này thường có nhận thức rằng, sự song tu này là kết quả của sự dung hợp tiền hiện đại giữa các trường phái Thiền tông và Tịnh Độ “thuần túy có tính lịch sử” và theo giáo phái, nhưng các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng truyền thống song tu này có nguồn gốc sâu xa hơn nhiều, bắt nguồn từ chính nguồn gốc của truyền thống Thiền tông.

Thiền Tịnh song tu trong lịch sử Trung Quốc và Việt Nam

Ngoài các truyền thống của Nhật Bản mà vì lý do có tính lịch sử, đã phác họa các trường phái Phật giáo Đại thừa riêng biệt với các ranh giới giáo phái rõ rệt, dẫn đến sự phân ly giữa các trường phái Thiền tông và Tịnh Độ, thì sự phân ly này chưa bao giờ xảy ra ở đại lục. Theo học giả Sam van Schaik, cuốn sách hướng dẫn Thiền sớm nhất mà chúng ta có từ thời Đôn Hoàng mở đầu bằng hướng dẫn về việc thực hành niệm Phật. Điều này, đặt vị trí niệm Phật như là một thực hành Thiền trung tâm ngay khi trường phái Thiền tông xuất hiện dưới bất kỳ hình thức nào có thể nhận ra.

Và chương “Luận về niệm Phật” của vua Trần Thái Tông trong Khóa Hư Lục (Luận về Tánh Không) là một bằng chứng đáng chú ý về cách thức truyền thống tu tập Tịnh Độ trong bối cảnh Thiền tông, đã bắt nguồn từ các trường phái Thiền tông đầu tiên ở Trung Quốc, đã được truyền lại và tồn tại trong tu tập và văn hóa của đạo Phật Việt Nam thời Trung cổ thế kỷ 13. Ý nghĩa của văn bản nói trên đối với tu tập sống động của Phật tử Việt Nam ngày nay cũng trở nên rõ ràng, khi phạm vi lịch sử mở ra cho việc thực hành đồng thời Tịnh Độ - Thiền là một đặc điểm mang tính biểu tượng của truyền thống Phật giáo Việt Nam kéo dài gần một nghìn năm.

Thực hành Thiền niệm danh hiệu Phật

Thiền sư Trần Thái Tông mở đầu “Luận về Phật-chánh niệm” bằng tuyên bố:

Mọi pháp quán Phật đều phát sinh từ tâm. Khi tâm lành, thì tư tưởng lành phát sinh; khi tư tưởng lành phát sinh, thì nghiệp lành được nuôi dưỡng. Một tâm bất thiện do các trạng thái tinh thần bất thiện sinh ra, rồi các hành động nghiệp bất thiện sinh ra, và sau đó là quả nghiệp thối. Giống như hình ảnh phản chiếu trong gương, [tâm] phản chiếu một hình ảnh giả. Và vì vậy Thiền sư Vĩnh Gia đã nói: “Người không có tư tưởng là người không sinh” với ý nghĩa này. (Thích Thanh Từ, tr. 230).

Thiền sư Trần Thái Tông giải thích hiệu quả của các thực hành quán niệm Phật mở đầu bằng việc thanh lọc các xu hướng về nghiệp. Bằng cách tập trung tâm vào danh hiệu và hình tướng Phật, các trạng thái tâm lành mạnh sẽ tự nhiên theo sau. Chính quá trình này tạo thuận lợi cho sức mạnh to lớn của quán niệm Phật để thanh lọc nghiệp. Niệm Phật là một thực hành hoàn chỉnh trong chính nó, một thực hành khiến ba loại nghiệp: thân, khẩu, ý, ngay lập tức chấm dứt. Thiền sư giải thích thêm:

“Tại sao ba nghiệp được chấm dứt thông qua niệm Phật? Bởi vì khi quán tưởng thân Phật, [hành giả] ngồi thẳng, chế ngự hành vi bất thiện - [điều này] chấm dứt nghiệp của thân. Miệng tụng chú đà-la-ni - chế ngự lời bất thiện, chấm dứt khẩu nghiệp. Ý định tinh tấn, ngưng suy nghĩ bất thiện là chấm dứt nghiệp của ý” (Thích Thanh Từ, tr. 230).

Sau khi đã diệt trừ ba loại nghiệp, người song tu Thiền Tịnh phải tiếp tục tu tập thông qua niệm Phật cho đến khi thân, khẩu, ý, hoàn toàn hợp nhất trong tu tập. Thầy khuyến khích đệ tử “siêng năng niệm danh hiệu Phật bằng miệng, thấy hình ảnh Phật trong tâm, và nguyện thân mình được vãng sinh về cõi Phật ấy. Người tu phải ngày đêm siêng năng tu tập, không được quay đầu lại” (Thích Thanh Từ, tr. 231).

Khi thực hành này được tinh luyện đến giai đoạn thứ hai, Đạo sư Trần Thái Tông viết: “Những thần chú được giữ liên tục trong tâm” và người tu đạt đến trạng thái mà họ “không bao giờ mất chánh niệm, thấm nhuần tâm với thanh tịnh”. Ở tầng cao nhất, người tu sẽ “đạt được chánh niệm viên mãn, quy về một điểm duy nhất” (Thích Thanh Từ, tr. 231).

Thực hành này, cùng với diễn giải về hiệu quả của nó như được mô tả trong Luận về Tánh Không, hầu như vẫn còn nguyên giá trị trong truyền thống Phật giáo Việt Nam hiện đại. Viết về các thực hành thiền định đương đại của chùa Hoằng Pháp tại Thành phố Hồ Chí Minh, Thượng tọa Thích Tâm Thức đã mô tả và giải thích chi tiết về một phương pháp niệm danh hiệu gần giống với phương pháp mà vua Trần Thái Tông đã mô tả:

Sau khi thực hành trì tụng bằng lần tràng hạt hoặc đếm, hành giả tụng niệm với chánh niệm hoàn toàn, nghĩa là tập trung toàn bộ thân, khẩu, ý vào danh hiệu Đức Phật cho đến khi đạt được nhất tâm (cittekaggatā)... Bất kỳ kỹ thuật thực hành nào trong truyền thống Tịnh Độ đều dựa trên năng lựccủa Đức Phật A Di Đà để hỗ trợ đạt được giác ngộ thông qua sự đồng bộ của nghiệp thân, khẩu, ý của hành giả... Nếu hành  giả trung bình không thể vượt qua giai đoạn samatha (thiền tĩnh  lặng), họ sẽ không thể tiến xa hơn trong việc tu tập nhất tâm (cittekaggatā) (Phan Tài Thức).

Ở đây, chúng ta thấy rằng việc niệm Phật như một kỹ thuật thiền định để nuôi dưỡng tâm an tịnh và thiết lập định, và giải thích hiệu quả của thực hành này thông qua suy giảm ba loại nghiệp, vẫn là một thực hành sống động trong Phật giáo Việt Nam ngày nay.

Nhận ra tâm mình chính là tâm Phật

Trung tâm của mọi truyền thống Thiền là việc thực hành dẫn đến sự đối diện trực tiếp với Phật tính của chính mình, từ đó dẫn đến chứng ngộ bất nhị. Các truyền thống thực hành Thiền, Tịnh song tu cũng không ngoại lệ, đồng thời vẫn giữ vững mục tiêu đặc trưng của những người thực hành Tịnh Độ (tức là khát vọng đạt được sự hòa điệu với Đức Phật A Di Đà - thường được biểu thị bằng một kinh nghiệm viễn tưởng hoặc đạt được trạng thái Định – và khát vọng được tái sinh về cõi Tịnh Độ của Đức Phật A Di Đà). Khi viết về cực điểm tinh thông trong thực hành Thiền tông niệm Phật, Thiền sư Trần Thái Tông nói:

[Những hành giả] ở trình độ trí tuệ cao nhất đã chứng ngộ rằng chính tâm là Phật, và không còn gì để tu tập nữa. Họ an trú trong trạng thái chánh niệm thanh tịnh, trạng thái được gọi là bất động, giống như thân Phật. [Họ chứng ngộ] thân Phật giống như thân mình, họ không xuất hiện biệt lập. Họ thấy rằng các tướng không có ranh giới; tất cả những gì xuất hiện đều hiện ra tĩnh lặng, chuyển động không động, tánh Không trong ý nghĩ - ngay tại đó, đột nhiên, họ trở thành Phật sống (Thích Thanh Từ, tr. 231).

Thiền sư Việt Nam đương đại nổi tiếng Thích Thanh Từ giải thích đoạn này trong luận giải cho bản dịch Luận về Tánh Không của thầy như sau:

Ở đây, [Trần Thái Tông] chỉ cho ta cách thấy Pháp thân của chư Phật ở ngay trong ta. Mỗi phút giây tĩnh lặng là mỗi phút giây ta sống trong sự đồng điệu với Pháp thân của Đức Phật, vốn luôn hiện hữu, không hề ẩn khuất, được gọi là trí tuệ tối thượng. Nếu niệm Phật với sự hiểu biết này, thì hai con đường Thiền và Tịnh không thể phân biệt (Thích Thanh Từ, tr. 101-102).

 

HT Thích Thanh Từ

 

Trong khi Thiền và Tịnh thường được coi là hai truyền thống riêng biệt, ở đây, Hòa thượng Thích Thanh Từ cho rằng Thiền tông và Tịnh Độ không dễ dàng phân biệt với nhau - cả hai chỉ là những công cụ sư phạm khác nhau để đạt được cùng một sự chứng ngộ: Phật quả viên mãn.

Thiền là Tịnh độ, Tịnh độ là Thiền

Tại các tu viện và chùa Việt Nam trên khắp thế giới, các hành giả tại gia và xuất gia cùng nhau siêng năng niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà, nguyện cầu được tái sinh về cõi Phật A Di Đà, mong muốn có được trải nghiệm thị kiến huyền bí về Đức Phật thông qua việc tu tập.

Mặc dù không giống với loại hình thực hành Thiền tông quen thuộc nhất đối với người phương Tây, những cộng đồng này vẫn tuyên bố rằng họ hoàn toàn hòa nhập vào truyền thống, thiết chế và văn hóa của khuôn khổ Thiền tông (Chan-Zen) nhấn mạnh đến đốn ngộ và trực diện với Phật tính.

Trong nhiều thế kỷ, truyền thống Phật giáo Việt Nam đã coi Tịnh Độ và Thiền tông là những con đường bổ sung không loại trừ nhau hướng đến chứng ngộ Phật quả. Do đó, tác phẩm Luận về Tánh Không tuyệt vời của vua Trần Thái Tông là một đóng  góp quan trọng của Việt Nam vào bối cảnh văn học Thiền tông, không chỉ vì những chỉ dẫn ngắn gọn về những giáo lý Thiền tông quen thuộc hơn, mà còn đặc biệt vì đã nêu bật lịch sử sâu sắc của sự tu tập đồng thời Tịnh Độ - Thiền tông ở Đông Á.

Tác phẩm này, phần lớn không được biết đến bên ngoài Việt Nam là một sự thiếu sót lớn đối với thế giới Phật giáo nói chung, vì Luận về Tánh Không thực sự là một minh chứng đáng chú ý cho truyền thống cổ xưa về việc kết hợp giáo lý Thiền tông và Tịnh Độ thành một mô hình tu tập song tu gắn kết, một mô hình vẫn tiếp tục là một trong những hình thức Phật giáo phổ biến nhất được thực hành ngày nay ở Việt Nam và trong cộng đồng người Việt ở nước ngoài.

 

Bình luận bài viết

    Tin sinh hoạt phật sự

    Video bài giảng

    Pháp âm

    • Tịnh Độ Đại Kinh (Tập 79)/ Giải, diễn nghĩa: Pháp sư Tịnh Không/ Trưởng ban biên dịch: Tỳ kheo Thích Đồng Bổn/ Đọc: Tú Trinh
    • Tịnh Độ Đại Kinh (Tập 78)/ Giải, diễn nghĩa: Pháp sư Tịnh Không/ Trưởng ban biên dịch: Tỳ kheo Thích Đồng Bổn/ Đọc: Tú Trinh
    • Tịnh Độ Đại Kinh (Tập 77)/ Giải, diễn nghĩa: Pháp sư Tịnh Không/ Trưởng ban biên dịch: Tỳ kheo Thích Đồng Bổn/ Đọc: Tú Trinh
    Pháp âm khác >>

    Thống kê truy cập

    • Online: 33
    • Số lượt truy cập : 9385574